我的朋友 - Bạn của tôi - My Friend ( HSK1 Level)

🎧 Nghe bài đọc / Listen to the reading
HSK1
EN: I, me
VI: tôi
yǒuyǒu HSK1
EN: to have
VI: có
一个yí gèyí gè HSK1
EN: one, a
VI: một
好朋友hǎo péngyouhǎo péngyou HSK1
EN: good friend
VI: bạn tốt
HSK1
EN: he, him
VI: anh ấy
jiàojiào HSK1
EN: to be called
VI: tên là
小明XiǎomíngXiǎomíng
EN: Xiaoming (name)
VI: Tiểu Minh
今年jīnniánjīnnián HSK1
EN: this year
VI: năm nay
二十èrshíèrshí HSK1
EN: twenty
VI: hai mươi
suìsuì HSK1
EN: years old
VI: tuổi
HSK1
EN: he, him
VI: anh ấy
shìshì HSK1
EN: to be
VI: là
中国人zhōngguórénzhōngguórén HSK1
EN: Chinese person
VI: người Trung Quốc
现在xiànzàixiànzài HSK1
EN: now, currently
VI: bây giờ, hiện tại
zhùzhù HSK1
EN: to live, to reside
VI: sống, ở
zàizài HSK1
EN: at, in
VI: ở, tại
北京BěijīngBěijīng HSK1
EN: Beijing
VI: Bắc Kinh
HSK1
EN: he, him
VI: anh ấy
huìhuì HSK1
EN: can, know how to
VI: biết
shuōshuō HSK1
EN: to speak, to say
VI: nói
汉语hànyǔhànyǔ HSK1
EN: Chinese language
VI: tiếng Trung
HSK1
EN: also, as well
VI: cũng
huìhuì HSK1
EN: can, know how to
VI: biết
shuōshuō HSK1
EN: to speak
VI: nói
一点yìdiǎnyìdiǎn HSK1
EN: a little bit
VI: một chút
英语yīngyǔyīngyǔ HSK1
EN: English language
VI: tiếng Anh
周末zhōumòzhōumò HSK2
EN: weekend
VI: cuối tuần
我们wǒmenwǒmen HSK1
EN: we, us
VI: chúng tôi
常常chángchángchángcháng HSK2
EN: often
VI: thường xuyên
一起yìqǐyìqǐ HSK2
EN: together
VI: cùng nhau
HSK1
EN: to go
VI: đi
公园gōngyuángōngyuán HSK2
EN: park
VI: công viên
HSK1
EN: also
VI: cũng
一起yìqǐyìqǐ HSK2
EN: together
VI: cùng nhau
吃饭chīfànchīfàn HSK1
EN: to eat a meal
VI: ăn cơm
HSK1
EN: he, him
VI: anh ấy
喜欢xǐhuānxǐhuān HSK1
EN: to like
VI: thích
HSK1
EN: to drink
VI: uống
cháchá HSK1
EN: tea
VI: trà
HSK1
EN: I, me
VI: tôi
喜欢xǐhuānxǐhuān HSK1
EN: to like
VI: thích
HSK1
EN: to drink
VI: uống
咖啡kāfēikāfēi HSK2
EN: coffee
VI: cà phê
我们wǒmenwǒmen HSK1
EN: we, us
VI: chúng tôi
dōudōu HSK1
EN: both, all
VI: đều
shìshì HSK1
EN: to be
VI: là
学生xuéshengxuésheng HSK1
EN: student
VI: học sinh, sinh viên
HSK1
EN: also
VI: cũng
dōudōu HSK1
EN: both, all
VI: đều
喜欢xǐhuānxǐhuān HSK1
EN: to like
VI: thích
学习xuéxíxuéxí HSK1
EN: to study, to learn
VI: học, học tập
汉语hànyǔhànyǔ HSK1
EN: Chinese language
VI: tiếng Trung
HSK1
EN: I, me
VI: tôi
hěnhěn HSK1
EN: very
VI: rất
高兴gāoxìnggāoxìng HSK1
EN: happy, glad
VI: vui vẻ
yǒuyǒu HSK1
EN: to have
VI: có
这样zhèyàngzhèyàng HSK2
EN: such, this kind of
VI: như thế này
dede HSK1
EN: possessive particle
VI: của, dạng
朋友péngyoupéngyou HSK1
EN: friend
VI: bạn bè

🇬🇧 English translation

I have a good friend. His name is Xiaoming, and he is twenty years old this year. He is Chinese and currently lives in Beijing. He can speak Chinese and also a little English. On weekends we often go to the park together and eat together. He likes drinking tea, while I like drinking coffee. We are both students, and we both like learning Chinese. I am very happy to have a friend like him.

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tôi có một người bạn tốt. Anh ấy tên là Tiểu Minh, năm nay hai mươi tuổi. Anh ấy là người Trung Quốc, hiện tại sống ở Bắc Kinh. Anh ấy biết nói tiếng Trung, cũng biết nói một chút tiếng Anh. Cuối tuần chúng tôi thường cùng nhau đi công viên, cũng cùng nhau ăn cơm. Anh ấy thích uống trà, tôi thích uống cà phê. Chúng tôi đều là học sinh, cũng đều thích học tiếng Trung. Tôi rất vui vì có một người bạn như thế này.



🧠 Ngữ pháp trọng tâm (HSK1–HSK6) / Grammar points

Các điểm ngữ pháp HSK xuất hiện trong bài, kèm câu ví dụ được viết lại áp dụng ngữ pháp đó.
HSK grammar points that appear in the passage, with rewritten example sentences applying each point.

Expressing age with 岁 (suì) HSK1
🇬🇧 In Chinese, age is stated directly using a number followed by 岁 (suì). The verb 是 is usually omitted.
🇻🇳 Trong tiếng Trung, tuổi được diễn đạt bằng số cộng với 岁 (tuổi). Động từ 是 thường không cần dùng.
  • 他今年二十岁。
    Tā jīnnián èrshí suì.
    🇬🇧 He is twenty years old this year.
    🇻🇳 Anh ấy năm nay hai mươi tuổi.
Modal verb 会 (huì) for learned skills HSK1
🇬🇧 The auxiliary verb 会 is placed before a main verb to express the ability to do something acquired through learning or practice.
🇻🇳 Trợ động từ 会 đứng trước động từ chính để diễn tả khả năng làm gì đó có được qua học hỏi hoặc rèn luyện.
  • 他会说汉语。
    Tā huì shuō hànyǔ.
    🇬🇧 He can speak Chinese.
    🇻🇳 Anh ấy biết nói tiếng Trung.
Adverb 都 (dōu) for 「all / both」 HSK1
🇬🇧 The adverb 都 is placed before the verb or adjective to indicate that the statement applies to all entities mentioned previously.
🇻🇳 Phó từ 都 đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ rằng câu nói áp dụng cho tất cả các đối tượng được nhắc đến trước đó.
  • 我们都是学生。
    Wǒmen dōu shì xuésheng.
    🇬🇧 We are both students.
    🇻🇳 Chúng tôi đều là học sinh.
Doing actions together with 一起 (yìqǐ) HSK2
🇬🇧 The adverb 一起 is placed before the verb to express doing an activity together with someone else.
🇻🇳 Phó từ 一起 đứng trước động từ để biểu thị việc cùng ai đó thực hiện một hành động.
  • 我们一起去公园。
    Wǒmen yìqǐ qù gōngyuán.
    🇬🇧 We go to the park together.
    🇻🇳 Chúng tôi cùng nhau đi công viên.
Demonstrative 这样 (zhèyàng) + 的 + Noun HSK2
🇬🇧 The phrase 这样 (zhèyàng) means 「this kind of」 or 「such」. Combined with 的, it modifies a noun.
🇻🇳 Cụm từ 这样 có nghĩa là 「kiểu này」, 「như thế này」. Khi đi cùng với 的, nó đứng trước bổ nghĩa cho danh từ.
  • 我很高兴有这样的朋友。
    Wǒ hěn gāoxìng yǒu zhèyàng de péngyou.
    🇬🇧 I am very glad to have a friend like this.
    🇻🇳 Tôi rất vui vì có một người bạn như thế này.

📝 Bài tập luyện tập / Practice Exercises

🔗 Bài 1: Nối từ / Exercise 1: Matching

Nối chữ Hán ở cột trái với nghĩa Anh/Việt đúng ở cột phải.
Match each Chinese word on the left with its correct English/Vietnamese meaning on the right.

  1. (wǒ)
  2. (yǒu)
  3. 一个 (yí gè)
  4. 好朋友 (hǎo péngyou)
  5. (tā)
  6. (jiào)
  7. 小明 (Xiǎomíng)
  8. 今年 (jīnnián)
  • A. to have / có
  • B. he, him / anh ấy
  • C. to be called / tên là
  • D. I, me / tôi
  • E. Xiaoming (name) / Tiểu Minh
  • F. one, a / một
  • G. good friend / bạn tốt
  • H. this year / năm nay

📖 Bài 2: Luyện đọc / Exercise 2: Reading practice (no pinyin)

Đọc to đoạn văn sau, cố gắng đọc trôi chảy mà không cần pinyin.
Read the passage below aloud, try to read fluently without pinyin.

我有一个好朋友。 他叫小明,今年二十岁。 他是中国人,现在住在北京。 他会说汉语,也会说一点英语。 周末我们常常一起去公园,也一起吃饭。 他喜欢喝茶,我喜欢喝咖啡。 我们都是学生,也都喜欢学习汉语。 我很高兴有这样的朋友。

✍️ Bài 3: Luyện dịch / Exercise 3: Translation

Dịch các câu sau sang tiếng Việt (hoặc tiếng Anh).
Translate the following sentences into Vietnamese (or English).

  1. 我有一个好朋友。
  2. 他叫小明,今年二十岁。
  3. 他是中国人,现在住在北京。
  4. 他会说汉语,也会说一点英语。
  5. 周末我们常常一起去公园,也一起吃饭。
  6. 他喜欢喝茶,我喜欢喝咖啡。
  7. 我们都是学生,也都喜欢学习汉语。
  8. 我很高兴有这样的朋友。

❓ Bài 4: Trả lời câu hỏi / Exercise 4: Answer the questions

Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Trung.
Read the passage and answer the following questions in Chinese.

  1. 小明今年多大?
    🇬🇧 How old is Xiaoming this year?
    🇻🇳 Tiểu Minh năm nay bao nhiêu tuổi?
  2. 小明现在住在哪里?
    🇬🇧 Where does Xiaoming live now?
    🇻🇳 Tiểu Minh hiện tại sống ở đâu?
  3. 周末他们常常做什么?
    🇬🇧 What do they often do on weekends?
    🇻🇳 Cuối tuần họ thường làm gì?
  4. 作者和他的朋友有什么共同点?
    🇬🇧 What do the author and his friend have in common?
    🇻🇳 Tác giả và bạn của anh ấy có điểm gì chung?

✅ Đáp án (bấm để xem) / Answers (click to reveal)

Bài 1 – Nối từ: 1-D   2-A   3-F   4-G   5-B   6-C   7-E   8-H  

Bài 3 – Luyện dịch:

  1. Tôi có một người bạn tốt. (I have a good friend.)
  2. Anh ấy tên là Tiểu Minh, năm nay hai mươi tuổi. (His name is Xiaoming, and he is twenty years old this year.)
  3. Anh ấy là người Trung Quốc, hiện tại sống ở Bắc Kinh. (He is Chinese and currently lives in Beijing.)
  4. Anh ấy biết nói tiếng Trung, cũng biết nói một chút tiếng Anh. (He can speak Chinese and also a little English.)
  5. Cuối tuần chúng tôi thường cùng nhau đi công viên, cũng cùng nhau ăn cơm. (On weekends we often go to the park together and also eat together.)
  6. Anh ấy thích uống trà, tôi thích uống cà phê. (He likes drinking tea, and I like drinking coffee.)
  7. Chúng tôi đều là học sinh, cũng đều thích học tiếng Trung. (We are both students, and we both like studying Chinese.)
  8. Tôi rất vui vì có một người bạn như thế này. (I am very happy to have a friend like this.)

Bài 4 – Trả lời câu hỏi:

  1. 小明今年二十岁。
    🇬🇧 Xiaoming is twenty years old this year.
    🇻🇳 Tiểu Minh năm nay hai mươi tuổi.
  2. 他现在住在北京。
    🇬🇧 He currently lives in Beijing.
    🇻🇳 Anh ấy hiện tại sống ở Bắc Kinh.
  3. 他们常常一起去公园,也一起吃饭。
    🇬🇧 They often go to the park together and also eat together.
    🇻🇳 Họ thường cùng nhau đi công viên và cùng nhau ăn cơm.
  4. 他们都是学生,也人都喜欢学习汉语。
    🇬🇧 They are both students, and they both like studying Chinese.
    🇻🇳 Họ đều là học sinh, và đều thích học tiếng Trung.

Comments

Popular posts from this blog

我的周末 -Wǒ de zhōumò - Cuối tuần của tôi - My Weekend (Level HSK1) - Reading Practice

我的小幸福 - Wǒ de xiǎo xìngfú - Hạnh phúc nhỏ của tôi - My Little Happiness (HSK1 Level) - Reading Practice