我喜欢水果 -Tôi thích hoa quả - I like fruit (HSK1 Level)

illustration

🎧 Nghe bài đọc / Listen to the reading
我wǒwǒ HSK1
EN: I, me
VI: tôi
很hěnhěn HSK1
EN: very
VI: rất
喜欢xǐhuanxǐhuan HSK1
EN: to like
VI: thích
吃chīchī HSK1
EN: to eat
VI: ăn
水果shuǐguǒshuǐguǒ HSK1
EN: fruit
VI: hoa quả
。我wǒwǒ HSK1
EN: I, me
VI: tôi
最zuìzuì HSK2
EN: most
VI: nhất
喜欢xǐhuanxǐhuan HSK1
EN: to like
VI: thích
苹果píngguǒpíngguǒ HSK1
EN: apple
VI: quả táo
,也yěyě HSK1
EN: also
VI: cũng
喜欢xǐhuanxǐhuan HSK1
EN: to like
VI: thích
橙子chéngzichéngzi HSK2
EN: orange
VI: quả cam
。水果shuǐguǒshuǐguǒ HSK1
EN: fruit
VI: hoa quả
很hěnhěn HSK1
EN: very
VI: rất
好吃hǎochīhǎochī HSK1
EN: delicious
VI: ngon
,也yěyě HSK1
EN: also
VI: cũng
很hěnhěn HSK1
EN: very
VI: rất
健康jiànkāngjiànkāng HSK2
EN: healthy
VI: tốt cho sức khỏe
。早上zǎoshangzǎoshang HSK1
EN: morning
VI: buổi sáng
我wǒwǒ HSK1
EN: I, me
VI: tôi
常常chángchángchángcháng HSK2
EN: often
VI: thường xuyên
吃chīchī HSK1
EN: to eat
VI: ăn
一个yí gèyí gè HSK1
EN: one, an
VI: một quả
苹果píngguǒpíngguǒ HSK1
EN: apple
VI: quả táo
。下午xiàwǔxiàwǔ HSK1
EN: afternoon
VI: buổi chiều
我wǒwǒ HSK1
EN: I, me
VI: tôi
喜欢xǐhuanxǐhuan HSK1
EN: to like
VI: thích
喝hēhē HSK1
EN: to drink
VI: uống
果汁guǒzhīguǒzhī HSK3
EN: fruit juice
VI: nước ép hoa quả
。爸爸bàbabàba HSK1
EN: dad
VI: bố
妈妈māmamāma HSK1
EN: mom
VI: mẹ
也yěyě HSK1
EN: also
VI: cũng
喜欢xǐhuanxǐhuan HSK1
EN: to like
VI: thích
水果shuǐguǒshuǐguǒ HSK1
EN: fruit
VI: hoa quả
。我们wǒmenwǒmen HSK1
EN: we, us
VI: chúng tôi
每天měitiānměitiān HSK1
EN: every day
VI: mỗi ngày
都dōudōu HSK1
EN: all, both
VI: đều
吃chīchī HSK1
EN: to eat
VI: ăn
水果shuǐguǒshuǐguǒ HSK1
EN: fruit
VI: hoa quả
。我wǒwǒ HSK1
EN: I, me
VI: tôi
觉得juédejuéde HSK2
EN: to feel, to think
VI: cảm thấy
水果shuǐguǒshuǐguǒ HSK1
EN: fruit
VI: hoa quả
很hěnhěn HSK1
EN: very
VI: rất
好hǎohǎo HSK1
EN: good
VI: tốt
。

🇬🇧 English translation

I really like eating fruit. I like apples best, and I also like oranges. Fruit is delicious and also very healthy. In the morning I often eat an apple. In the afternoon I like to drink fruit juice. Dad and Mom also like fruit. We eat fruit every day. I think fruit is very good.

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tôi rất thích ăn hoa quả. Tôi thích táo nhất, cũng thích cam. Hoa quả rất ngon, cũng rất tốt cho sức khỏe. Buổi sáng tôi thường ăn một quả táo. Buổi chiều tôi thích uống nước ép hoa quả. Bố mẹ cũng thích hoa quả. Chúng tôi ăn hoa quả mỗi ngày. Tôi cảm thấy hoa quả rất tốt.


📚 Từ vựng trọng tâm (HSK3+)

汉字PinyinHSKEnglishTiếng Việt
果汁guǒzhīHSK3fruit juicenước ép hoa quả

📝 Bài tập luyện tập / Practice Exercises

🔗 Bài 1: Nối từ / Exercise 1: Matching

Nối chữ Hán ở cột trái với nghĩa Anh/Việt đúng ở cột phải.
Match each Chinese word on the left with its correct English/Vietnamese meaning on the right.

  1. 果汁 (guǒzhī)
  2. 我 (wǒ)
  3. 喜欢 (xǐhuan)
  4. 水果 (shuǐguǒ)
  5. 很 (hěn)
  6. 吃 (chī)
  7. 最 (zuì)
  8. 苹果 (píngguǒ)
  • A. to eat / ăn
  • B. very / rất
  • C. fruit juice / nước ép hoa quả
  • D. apple / quả táo
  • E. fruit / hoa quả
  • F. most / nhất
  • G. to like / thích
  • H. I, me / tôi

📖 Bài 2: Luyện đọc / Exercise 2: Reading practice (no pinyin)

Đọc to đoạn văn sau, cố gắng đọc trôi chảy mà không cần pinyin.
Read the passage below aloud, try to read fluently without pinyin.

我喜欢水果 我很喜欢吃水果。 我最喜欢苹果,也喜欢橙子。 水果很好吃,也很健康。 早上我常常吃一个苹果。 下午我喜欢喝果汁。 爸爸妈妈也喜欢水果。 我们每天都吃水果。 我觉得水果很好。

✍️ Bài 3: Luyện dịch / Exercise 3: Translation

Dịch các câu sau sang tiếng Việt (hoặc tiếng Anh).
Translate the following sentences into Vietnamese (or English).

  1. 我喜欢水果
  2. 我很喜欢吃水果。
  3. 我最喜欢苹果,也喜欢橙子。
  4. 水果很好吃,也很健康。
  5. 早上我常常吃一个苹果。
  6. 下午我喜欢喝果汁。
  7. 爸爸妈妈也喜欢水果。
  8. 我们每天都吃水果。
  9. 我觉得水果很好。

❓ Bài 4: Trả lời câu hỏi / Exercise 4: Answer the questions

Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Trung.
Read the passage and answer the following questions in Chinese.

  1. 作者最喜欢什么水果?
    Tác giả thích loại hoa quả nào nhất?
  2. 早上作者常常做什么?
    Buổi sáng tác giả thường làm gì?
  3. 下午作者喜欢喝什么?
    Buổi chiều tác giả thích uống gì?
  4. 爸爸妈妈也喜欢水果吗?
    Bố mẹ cũng thích hoa quả phải không?

✅ Đáp án (bấm để xem) / Answers (click to reveal)

Bài 1 – Nối từ: 1-C   2-H   3-G   4-E   5-B   6-A   7-F   8-D  

Bài 3 – Luyện dịch:

  1. Tôi thích hoa quả (I like fruit)
  2. Tôi rất thích ăn hoa quả. (I really like eating fruit.)
  3. Tôi thích nhất là táo, cũng thích cam. (I like apples best, and also like oranges.)
  4. Hoa quả rất ngon, cũng rất tốt cho sức khỏe. (Fruit is delicious and also very healthy.)
  5. Buổi sáng tôi thường ăn một quả táo. (In the morning I often eat an apple.)
  6. Buổi chiều tôi thích uống nước ép hoa quả. (In the afternoon I like to drink fruit juice.)
  7. Bố mẹ cũng thích hoa quả. (Dad and Mom also like fruit.)
  8. Chúng tôi ăn hoa quả mỗi ngày. (We eat fruit every day.)
  9. Tôi cảm thấy hoa quả rất tốt. (I think fruit is very good.)

Bài 4 – Trả lời câu hỏi:

  1. 作者最喜欢苹果。
    Tác giả thích nhất là quả táo.
  2. 早上作者常常吃一个苹果。
    Buổi sáng tác giả thường ăn một quả táo.
  3. 下午作者喜欢喝果汁。
    Buổi chiều tác giả thích uống nước ép hoa quả.
  4. 是的,爸爸妈妈也喜欢水果。
    Vâng, bố mẹ cũng thích hoa quả.

Comments

Popular posts from this blog

我的小幸福 - Wǒ de xiǎo xìngfú - Hạnh phúc nhỏ của tôi - My Little Happiness (HSK3 Level) - Reading Practice

Top 6 reasons for Colorful Guppy Fish being a perfect pet - Useful information about how to care for them.