我的家 - Nhà của tôi - My home (HSK1 Level)
EN: I
VI: tôi的de HSK1
EN: possessive particle
VI: của家jiā HSK1
EN: home
VI: nhà不bù HSK1
EN: not
VI: không大dà HSK1
EN: big
VI: lớn,但是dànshì HSK2
EN: but
VI: nhưng很hěn HSK1
EN: very
VI: rất好hǎo HSK1
EN: good
VI: tốt。家里jiālǐ HSK1
EN: at home
VI: trong nhà有yǒu HSK1
EN: have
VI: có一个yí gè HSK1
EN: one
VI: một房间fángjiān HSK2
EN: room
VI: phòng,一个yí gè HSK1
EN: one
VI: một厨房chúfáng HSK3
EN: kitchen
VI: phòng bếp和hé HSK1
EN: and
VI: và一个yí gè HSK1
EN: one
VI: một卫生间wèishēngjiān HSK3
EN: bathroom
VI: phòng vệ sinh。我wǒ HSK1
EN: I
VI: tôi的de HSK1
EN: possessive particle
VI: của房间fángjiān HSK2
EN: room
VI: phòng有yǒu HSK1
EN: have
VI: có床chuáng HSK3
EN: bed
VI: giường、桌子zhuōzi HSK1
EN: table
VI: bàn和hé HSK1
EN: and
VI: và椅子yǐzi HSK2
EN: chair
VI: ghế。桌子zhuōzi HSK1
EN: table
VI: bàn上shang HSK1
EN: on
VI: trên有yǒu HSK1
EN: have
VI: có电脑diànnǎo HSK1
EN: computer
VI: máy tính,也yě HSK1
EN: also
VI: cũng有yǒu HSK1
EN: have
VI: có很多hěn duō HSK1
EN: many
VI: rất nhiều书shū HSK1
EN: book
VI: sách。我wǒ HSK1
EN: I
VI: tôi每天měitiān HSK1
EN: every day
VI: mỗi ngày在zài HSK1
EN: at
VI: ở房间fángjiān HSK2
EN: room
VI: phòng学习xuéxí HSK1
EN: study
VI: học tập汉语hànyǔ HSK1
EN: Chinese language
VI: tiếng Trung。周末zhōumò HSK3
EN: weekend
VI: cuối tuần我wǒ HSK1
EN: I
VI: tôi也yě HSK1
EN: also
VI: cũng在zài HSK1
EN: at
VI: ở家jiā HSK1
EN: home
VI: nhà看书kàn shū HSK1
EN: read books
VI: đọc sách、听tīng HSK1
EN: listen
VI: nghe音乐yīnyuè HSK2
EN: music
VI: âm nhạc。我wǒ HSK1
EN: I
VI: tôi很hěn HSK1
EN: very
VI: rất喜欢xǐhuan HSK1
EN: like
VI: thích我wǒ HSK1
EN: my
VI: của tôi的de HSK1
EN: possessive particle
VI: của家jiā HSK1
EN: home
VI: nhà。
🇬🇧 English translation
My home is not big, but it is very good. There is a room, a kitchen, and a bathroom in the home. In my room, there is a bed, a table, and a chair. On the table, there is a computer and also many books. Every day I study Chinese in the room. On the weekend I also read books and listen to music at home. I really like my home.
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Nhà của tôi không lớn, nhưng rất tốt. Trong nhà có một phòng khách, một phòng bếp và một phòng vệ sinh. Phòng của tôi có giường, bàn và ghế. Trên bàn có máy tính, cũng có rất nhiều sách. Mỗi ngày tôi học tiếng Trung trong phòng. Cuối tuần tôi cũng đọc sách và nghe nhạc ở nhà. Tôi rất thích nhà của mình.
📚 Từ vựng trọng tâm (HSK3+)
| 汉字 | Pinyin | HSK | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 厨房 | chúfáng | HSK3 | kitchen | phòng bếp |
| 卫生间 | wèishēngjiān | HSK3 | bathroom | phòng vệ sinh |
| 床 | chuáng | HSK3 | bed | giường |
| 周末 | zhōumò | HSK3 | weekend | cuối tuần |
📝 Bài tập luyện tập / Practice Exercises
🔗 Bài 1: Nối từ / Exercise 1: Matching
Nối chữ Hán ở cột trái với nghĩa Anh/Việt đúng ở cột phải.
Match each Chinese word on the left with its correct English/Vietnamese meaning on the right.
|
|
📖 Bài 2: Luyện đọc / Exercise 2: Reading practice (no pinyin)
Đọc to đoạn văn sau, cố gắng đọc trôi chảy mà không cần pinyin.
Read the passage below aloud, try to read fluently without pinyin.
✍️ Bài 3: Luyện dịch / Exercise 3: Translation
Dịch các câu sau sang tiếng Việt (hoặc tiếng Anh).
Translate the following sentences into Vietnamese (or English).
- 我的家
- 我的家不大,但是很好。
- 家里有一个房间,一个厨房和一个卫生间。
- 我的房间有床、桌子和椅子。
- 桌子上有电脑,也有很多书。
- 我每天在房间学习汉语。
- 周末我也在家看书、听音乐。
- 我很喜欢我的家。
❓ Bài 4: Trả lời câu hỏi / Exercise 4: Answer the questions
Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Trung.
Read the passage and answer the following questions in Chinese.
- 作者的家大不大?
Nhà của tác giả có lớn không? - 家里有哪些房间?
Trong nhà có những phòng nào? - 桌子上面有什么?
Trên bàn có những gì? - 作者周末在家里做什么?
Cuối tuần tác giả làm gì ở nhà?
✅ Đáp án (bấm để xem) / Answers (click to reveal)
Bài 1 – Nối từ: 1-G 2-D 3-B 4-A 5-H 6-E 7-F 8-C
Bài 3 – Luyện dịch:
- Nhà của tôi (My home)
- Nhà của tôi không lớn, nhưng rất tốt. (My home is not big, but it is very good.)
- Trong nhà có một căn phòng, một phòng bếp và một phòng vệ sinh. (There is a room, a kitchen and a bathroom in the home.)
- Phòng của tôi có giường, bàn và ghế. (My room has a bed, a table and a chair.)
- Trên bàn có máy tính, cũng có rất nhiều sách. (There is a computer on the table, and there are also many books.)
- Mỗi ngày tôi học tiếng Trung trong phòng. (I study Chinese in the room every day.)
- Cuối tuần tôi cũng đọc sách, nghe nhạc ở nhà. (On the weekend I also read books and listen to music at home.)
- Tôi rất thích nhà của mình. (I really like my home.)
Bài 4 – Trả lời câu hỏi:
- 作者的家不大,但是很好。
Nhà của tác giả không lớn, nhưng rất tốt. - 家里有一个房间,一个厨房和一个卫生间。
Trong nhà có một phòng, một phòng bếp và một phòng vệ sinh. - 桌子上有电脑,也有很多书。
Trên bàn có máy tính, cũng có rất nhiều sách. - 周末作者在家看书、听音乐。
Cuối tuần tác giả đọc sách và nghe nhạc ở nhà.
Comments
Post a Comment