我的家 - Nhà của tôi - My home (HSK1 Level)
🎧 Nghe bài đọc / Listen to the reading 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 的 de de HSK1 EN: possessive particle VI: của 家 jiā jiā HSK1 EN: home VI: nhà 不 bù bù HSK1 EN: not VI: không 大 dà dà HSK1 EN: big VI: lớn , 但是 dànshì dànshì HSK2 EN: but VI: nhưng 很 hěn hěn HSK1 EN: very VI: rất 好 hǎo hǎo HSK1 EN: good VI: tốt 。 家里 jiālǐ jiālǐ HSK1 EN: at home VI: trong nhà 有 yǒu yǒu HSK1 EN: have VI: có 一个 yí gè yí gè HSK1 EN: one VI: một 房间 fángjiān fángjiān HSK2 EN: room VI: phòng , 一个 yí gè yí gè HSK1 EN: one VI: một 厨房 chúfáng chúfáng HSK3 EN: kitchen VI: phòng bếp 和 hé hé HSK1 EN: and VI: và 一个 yí gè yí gè HSK1 EN: one VI: một 卫生间 wèishēngjiān wèishēngjiān HSK3 EN: bathroom VI: phòng vệ sinh 。 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 的 de de HSK1 EN: possessive particle VI: của 房间 fángjiān fángjiān HSK2 EN: room VI: phòng 有 yǒu yǒu HSK1 EN: have VI: có 床 chuáng chuáng HSK3 EN: bed VI: giường 、 桌子 zhuōzi zhuōzi HSK1 EN: table VI: bàn 和 hé hé HSK1 EN: and VI: và 椅子 yǐzi yǐzi HSK2 EN: chair...