我的小幸福 - Wǒ de xiǎo xìngfú - Hạnh phúc nhỏ của tôi - My Little Happiness (HSK1 Level) - Reading Practice
今天 jīn tiān jīn tiān HSK1 EN: today VI: hôm nay 下雨 xià yǔ xià yǔ HSK1 EN: to rain VI: mưa 了 le le HSK1 EN: modal particle VI: rồi , 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I / me VI: tôi 没有 méi yǒu méi yǒu HSK1 EN: did not VI: không 出去 chū qù chū qù HSK2 EN: go out VI: đi ra ngoài 。 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 在 zài zài HSK1 EN: at / in VI: ở 家里 jiā li jiā li HSK1 EN: at home VI: trong nhà 做饭 zuò fàn zuò fàn HSK1 EN: cook VI: nấu ăn 、 喝茶 hē chá hē chá HSK1 EN: drink tea VI: uống trà , 还 hái hái HSK2 EN: also / still VI: còn 看 kàn kàn HSK1 EN: read / watch VI: đọc / xem 了 le le HSK1 EN: aspect particle VI: rồi 一本 yī běn yī běn HSK1 EN: a / one (book) VI: một cuốn 书 shū shū HSK1 EN: book VI: sách 。 下午 xià wǔ xià wǔ HSK1 EN: afternoon VI: buổi chiều 的 de de HSK1 EN: possessive particle VI: của 时候 shí hou shí hou HSK1 EN: when / time VI: lúc / khi , 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 打开 dǎ kāi dǎ kāi HSK2 EN: open VI: mở ra 窗户 chuāng hu chuāng hu HSK3 EN: window VI: cửa sổ , 听见 tīng jiàn tīng jiàn ...