Posts

我的小幸福 - Wǒ de xiǎo xìngfú - Hạnh phúc nhỏ của tôi - My Little Happiness (HSK1 Level) - Reading Practice

Image
今天 jīn tiān jīn tiān HSK1 EN: today VI: hôm nay 下雨 xià yǔ xià yǔ HSK1 EN: to rain VI: mưa 了 le le HSK1 EN: modal particle VI: rồi , 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I / me VI: tôi 没有 méi yǒu méi yǒu HSK1 EN: did not VI: không 出去 chū qù chū qù HSK2 EN: go out VI: đi ra ngoài 。 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 在 zài zài HSK1 EN: at / in VI: ở 家里 jiā li jiā li HSK1 EN: at home VI: trong nhà 做饭 zuò fàn zuò fàn HSK1 EN: cook VI: nấu ăn 、 喝茶 hē chá hē chá HSK1 EN: drink tea VI: uống trà , 还 hái hái HSK2 EN: also / still VI: còn 看 kàn kàn HSK1 EN: read / watch VI: đọc / xem 了 le le HSK1 EN: aspect particle VI: rồi 一本 yī běn yī běn HSK1 EN: a / one (book) VI: một cuốn 书 shū shū HSK1 EN: book VI: sách 。 下午 xià wǔ xià wǔ HSK1 EN: afternoon VI: buổi chiều 的 de de HSK1 EN: possessive particle VI: của 时候 shí hou shí hou HSK1 EN: when / time VI: lúc / khi , 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 打开 dǎ kāi dǎ kāi HSK2 EN: open VI: mở ra 窗户 chuāng hu chuāng hu HSK3 EN: window VI: cửa sổ , 听见 tīng jiàn tīng jiàn ...

我的周末 -Wǒ de zhōumò - Cuối tuần của tôi - My Weekend (Level HSK1) - Reading Practice

Image
今天 jīntiān jīntiān HSK1 EN: today VI: hôm nay 是 shì shì HSK1 EN: is/to be VI: là 星期六 xīngqīliù xīngqīliù HSK1 EN: Saturday VI: thứ Bảy , 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I/me VI: tôi 不用 búyòng búyòng HSK2 EN: need not VI: không cần 去 qù qù HSK1 EN: to go VI: đi 学校 xuéxiào xuéxiào HSK1 EN: school VI: trường học 上课 shàngkè shàngkè HSK2 EN: attend class VI: đi học , 也 yě yě HSK1 EN: also VI: cũng 不用 búyòng búyòng HSK2 EN: need not VI: không cần 工作 gōngzuò gōngzuò HSK1 EN: work VI: làm việc 。 早晨 zǎochen zǎochen HSK4 EN: morning VI: buổi sáng 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 十点 shí diǎn shí diǎn HSK1 EN: 10 o'clock VI: 10 giờ 才 cái cái HSK2 EN: only then VI: mới 起床 qǐchuáng qǐchuáng HSK1 EN: get up VI: thức dậy , 因为 yīnwèi yīnwèi HSK2 EN: because VI: bởi vì 昨晚 zuówǎn zuówǎn HSK3 EN: last night VI: tối qua 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 看 kàn kàn HSK1 EN: watch VI: xem 电视 diànshì diànshì HSK1 EN: TV VI: truyền hình 看到 kàndào kàndào HSK2 EN: watch until VI: xem đến 很 hěn hěn HSK1 EN: very VI...