Posts

我的家 - Nhà của tôi - My home (HSK1 Level)

Image
🎧 Nghe bài đọc / Listen to the reading 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 的 de de HSK1 EN: possessive particle VI: của 家 jiā jiā HSK1 EN: home VI: nhà 不 bù bù HSK1 EN: not VI: không 大 dà dà HSK1 EN: big VI: lớn , 但是 dànshì dànshì HSK2 EN: but VI: nhưng 很 hěn hěn HSK1 EN: very VI: rất 好 hǎo hǎo HSK1 EN: good VI: tốt 。 家里 jiālǐ jiālǐ HSK1 EN: at home VI: trong nhà 有 yǒu yǒu HSK1 EN: have VI: có 一个 yí gè yí gè HSK1 EN: one VI: một 房间 fángjiān fángjiān HSK2 EN: room VI: phòng , 一个 yí gè yí gè HSK1 EN: one VI: một 厨房 chúfáng chúfáng HSK3 EN: kitchen VI: phòng bếp 和 hé hé HSK1 EN: and VI: và 一个 yí gè yí gè HSK1 EN: one VI: một 卫生间 wèishēngjiān wèishēngjiān HSK3 EN: bathroom VI: phòng vệ sinh 。 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 的 de de HSK1 EN: possessive particle VI: của 房间 fángjiān fángjiān HSK2 EN: room VI: phòng 有 yǒu yǒu HSK1 EN: have VI: có 床 chuáng chuáng HSK3 EN: bed VI: giường 、 桌子 zhuōzi zhuōzi HSK1 EN: table VI: bàn 和 hé hé HSK1 EN: and VI: và 椅子 yǐzi yǐzi HSK2 EN: chair...

我的朋友 - Bạn của tôi - My Friend ( HSK1 Level)

Image
🎧 Nghe bài đọc / Listen to the reading 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I, me VI: tôi 有 yǒu yǒu HSK1 EN: to have VI: có 一个 yí gè yí gè HSK1 EN: one, a VI: một 好朋友 hǎo péngyou hǎo péngyou HSK1 EN: good friend VI: bạn tốt 。 他 tā tā HSK1 EN: he, him VI: anh ấy 叫 jiào jiào HSK1 EN: to be called VI: tên là 小明 Xiǎomíng Xiǎomíng EN: Xiaoming (name) VI: Tiểu Minh , 今年 jīnnián jīnnián HSK1 EN: this year VI: năm nay 二十 èrshí èrshí HSK1 EN: twenty VI: hai mươi 岁 suì suì HSK1 EN: years old VI: tuổi 。 他 tā tā HSK1 EN: he, him VI: anh ấy 是 shì shì HSK1 EN: to be VI: là 中国人 zhōngguórén zhōngguórén HSK1 EN: Chinese person VI: người Trung Quốc , 现在 xiànzài xiànzài HSK1 EN: now, currently VI: bây giờ, hiện tại 住 zhù zhù HSK1 EN: to live, to reside VI: sống, ở 在 zài zài HSK1 EN: at, in VI: ở, tại 北京 Běijīng Běijīng HSK1 EN: Beijing VI: Bắc Kinh 。 他 tā tā HSK1 EN: he, him VI: anh ấy 会 huì huì HSK1 EN: can, know how to VI: biết 说 shuō shuō HSK1 EN: to speak, to say VI: nói 汉语 hànyǔ hànyǔ HSK1 EN: Chin...

我的小幸福 - Wǒ de xiǎo xìngfú - Hạnh phúc nhỏ của tôi - My Little Happiness (HSK3 Level) - Reading Practice

Image
今天 jīn tiān jīn tiān HSK1 EN: today VI: hôm nay 下雨 xià yǔ xià yǔ HSK1 EN: to rain VI: mưa 了 le le HSK1 EN: modal particle VI: rồi , 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I / me VI: tôi 没有 méi yǒu méi yǒu HSK1 EN: did not VI: không 出去 chū qù chū qù HSK2 EN: go out VI: đi ra ngoài 。 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 在 zài zài HSK1 EN: at / in VI: ở 家里 jiā li jiā li HSK1 EN: at home VI: trong nhà 做饭 zuò fàn zuò fàn HSK1 EN: cook VI: nấu ăn 、 喝茶 hē chá hē chá HSK1 EN: drink tea VI: uống trà , 还 hái hái HSK2 EN: also / still VI: còn 看 kàn kàn HSK1 EN: read / watch VI: đọc / xem 了 le le HSK1 EN: aspect particle VI: rồi 一本 yī běn yī běn HSK1 EN: a / one (book) VI: một cuốn 书 shū shū HSK1 EN: book VI: sách 。 下午 xià wǔ xià wǔ HSK1 EN: afternoon VI: buổi chiều 的 de de HSK1 EN: possessive particle VI: của 时候 shí hou shí hou HSK1 EN: when / time VI: lúc / khi , 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 打开 dǎ kāi dǎ kāi HSK2 EN: open VI: mở ra 窗户 chuāng hu chuāng hu HSK3 EN: window VI: cửa sổ , 听见 tīng jiàn tīng jiàn ...

我的周末 -Wǒ de zhōumò - Cuối tuần của tôi - My Weekend (Level HSK1) - Reading Practice

Image
今天 jīntiān jīntiān HSK1 EN: today VI: hôm nay 是 shì shì HSK1 EN: is/to be VI: là 星期六 xīngqīliù xīngqīliù HSK1 EN: Saturday VI: thứ Bảy , 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I/me VI: tôi 不用 búyòng búyòng HSK2 EN: need not VI: không cần 去 qù qù HSK1 EN: to go VI: đi 学校 xuéxiào xuéxiào HSK1 EN: school VI: trường học 上课 shàngkè shàngkè HSK2 EN: attend class VI: đi học , 也 yě yě HSK1 EN: also VI: cũng 不用 búyòng búyòng HSK2 EN: need not VI: không cần 工作 gōngzuò gōngzuò HSK1 EN: work VI: làm việc 。 早晨 zǎochen zǎochen HSK4 EN: morning VI: buổi sáng 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 十点 shí diǎn shí diǎn HSK1 EN: 10 o'clock VI: 10 giờ 才 cái cái HSK2 EN: only then VI: mới 起床 qǐchuáng qǐchuáng HSK1 EN: get up VI: thức dậy , 因为 yīnwèi yīnwèi HSK2 EN: because VI: bởi vì 昨晚 zuówǎn zuówǎn HSK3 EN: last night VI: tối qua 我 wǒ wǒ HSK1 EN: I VI: tôi 看 kàn kàn HSK1 EN: watch VI: xem 电视 diànshì diànshì HSK1 EN: TV VI: truyền hình 看到 kàndào kàndào HSK2 EN: watch until VI: xem đến 很 hěn hěn HSK1 EN: very VI...