我的老师 - Giáo viên của tôi - My Teacher (HSK1 Level)



🎧 Nghe bài đọc / Listen to the reading
VI: giáo viên 我wǒwǒ HSK1
EN: I / me
VI: tôi
的dede HSK1
EN: possessive particle
VI: của
汉语hànyǔhànyǔ HSK1
EN: Chinese language
VI: tiếng Trung
老师lǎoshīlǎoshī HSK1
EN: teacher
VI: giáo viên
很hěnhěn HSK1
EN: very
VI: rất
好hǎohǎo HSK1
EN: good
VI: tốt
。 她tātā HSK1
EN: she / her
VI: cô ấy
是shìshì HSK1
EN: is / are / am
VI: là
中国zhōngguózhōngguó HSK1
EN: China
VI: Trung Quốc
人rénrén HSK1
EN: person
VI: người
。 她tātā HSK1
EN: she / her
VI: cô ấy
每天měitiānměitiān HSK1
EN: every day
VI: mỗi ngày
都dōudōu HSK1
EN: all / both
VI: đều
来láilái HSK1
EN: to come
VI: đến
学校xuéxiàoxuéxiào HSK1
EN: school
VI: trường học
。 她tātā HSK1
EN: she / her
VI: cô ấy
说话shuōhuàshuōhuà HSK2
EN: to speak / to talk
VI: nói chuyện
很hěnhěn HSK1
EN: very
VI: rất
慢mànmàn HSK3
EN: slow
VI: chậm
,我们wǒmenwǒmen HSK1
EN: we / us
VI: chúng tôi / chúng ta
都dōudōu HSK1
EN: all
VI: đều
能néngnéng HSK2
EN: can / be able to
VI: có thể
听tīngtīng HSK1
EN: to listen / to hear
VI: nghe
懂dǒngdǒng HSK3
EN: to understand
VI: hiểu
。 她tātā HSK1
EN: she / her
VI: cô ấy
喜欢xǐhuanxǐhuan HSK1
EN: to like
VI: thích
帮助bāngzhùbāngzhù HSK3
EN: to help
VI: giúp đỡ
学生xuéshengxuésheng HSK1
EN: student
VI: học sinh
。 我们wǒmenwǒmen HSK1
EN: we / us
VI: chúng tôi / chúng ta
有yǒuyǒu HSK1
EN: to have
VI: có
问题wèntíwèntí HSK2
EN: question / problem
VI: câu hỏi / vấn đề
,她tātā HSK1
EN: she / her
VI: cô ấy
都dōudōu HSK1
EN: all
VI: đều
会huìhuì HSK2
EN: can / will
VI: sẽ
回答huídáhuídá HSK3
EN: to answer
VI: trả lời
。 我们wǒmenwǒmen HSK1
EN: we / us
VI: chúng tôi / chúng ta
都dōudōu HSK1
EN: all
VI: đều
很hěnhěn HSK1
EN: very
VI: rất
喜欢xǐhuanxǐhuan HSK1
EN: to like
VI: thích
她tātā HSK1
EN: she / her
VI: cô ấy
。 我wǒwǒ HSK1
EN: I / me
VI: tôi
也yěyě HSK1
EN: also
VI: cũng
想xiǎngxiǎng HSK2
EN: to want to / would like to
VI: muốn
说shuōshuō HSK1
EN: to say / to speak
VI: nói
一声yīshēngyīshēng HSK5
EN: to say a word / to give a sound
VI: một tiếng / một câu
:「老师lǎoshīlǎoshī HSK1
EN: teacher
VI: thầy cô giáo
,谢谢xièxiexièxie HSK1
EN: thank you
VI: cảm ơn
您nínnín HSK2
EN: you (polite)
VI: ngài / anh / chị (lịch sự)
!」

🇬🇧 English translation

My Chinese teacher is very good. She is Chinese. She comes to school every day. She speaks very slowly, and we can all understand. She likes to help students. Whenever we have questions, she always answers them. We all like her very much. I also want to say: 「Teacher, thank you!」

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Giáo viên tiếng Trung của tôi rất tốt. Cô ấy là người Trung Quốc. Cô ấy đến trường mỗi ngày. Cô ấy nói rất chậm, chúng tôi đều có thể nghe hiểu. Cô ấy thích giúp đỡ học sinh. Chúng tôi có câu hỏi, cô ấy đều sẽ trả lời. Chúng tôi đều rất thích cô ấy. Tôi cũng muốn nói một câu: 「Thưa cô, cảm ơn cô!」


📚 Từ vựng trọng tâm (HSK3+)

汉字PinyinHSKEnglishTiếng Việt
慢mànHSK3slowchậm
懂dǒngHSK3to understandhiểu
帮助bāngzhùHSK3to helpgiúp đỡ
回答huídáHSK3to answertrả lời
一声yīshēngHSK5to say a word / to give a soundmột tiếng / một câu

📝 Bài tập luyện tập / Practice Exercises

🔗 Bài 1: Nối từ / Exercise 1: Matching

Nối chữ Hán ở cột trái với nghĩa Anh/Việt đúng ở cột phải.
Match each Chinese word on the left with its correct English/Vietnamese meaning on the right.

  1. 慢 (màn)
  2. 懂 (dǒng)
  3. 帮助 (bāngzhù)
  4. 回答 (huídá)
  5. 一声 (yīshēng)
  6. 我 (wǒ)
  7. 的 (de)
  8. 老师 (lǎoshī)
  • A. to help / giúp đỡ
  • B. to say a word / to give a sound / một tiếng / một câu
  • C. I / me / tôi
  • D. to understand / hiểu
  • E. teacher / giáo viên
  • F. to answer / trả lời
  • G. possessive particle / của
  • H. slow / chậm

📖 Bài 2: Luyện đọc / Exercise 2: Reading practice (no pinyin)

Đọc to đoạn văn sau, cố gắng đọc trôi chảy mà không cần pinyin.
Read the passage below aloud, try to read fluently without pinyin.

我的老师 我的汉语老师很好。 她是中国人。 她每天都来学校。 她说话很慢,我们都能听懂。 她喜欢帮助学生。 我们有问题,她都会回答。 我们都很喜欢她。 我也想说一声:"老师,谢谢您!"

✍️ Bài 3: Luyện dịch / Exercise 3: Translation

Dịch các câu sau sang tiếng Việt (hoặc tiếng Anh).
Translate the following sentences into Vietnamese (or English).

  1. 我的汉语老师很好。
  2. 她是中国人。
  3. 她每天都来学校。
  4. 她说话很慢,我们都能听懂。
  5. 她喜欢帮助学生。
  6. 我们有问题,她都会回答。
  7. 我们都很喜欢她。
  8. 我也想说一声:「老师,谢谢您!」

❓ Bài 4: Trả lời câu hỏi / Exercise 4: Answer the questions

Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Trung.
Read the passage and answer the following questions in Chinese.

  1. 汉语老师是什么国 S的人?
    Giáo viên tiếng Trung là người nước nào?
  2. 为什么同学们都能听懂老师说话?
    Tại sao các bạn học sinh đều có thể nghe hiểu lời cô giáo nói?
  3. 学生有问题时,老师会怎么做?
    Khi học sinh có câu hỏi, giáo viên sẽ làm thế nào?
  4. 作者最后想对老师说什么?
    Tác giả cuối cùng muốn nói gì với giáo viên?

✅ Đáp án (bấm để xem) / Answers (click to reveal)

Bài 1 – Nối từ: 1-H   2-D   3-A   4-F   5-B   6-C   7-G   8-E  

Bài 3 – Luyện dịch:

  1. Giáo viên tiếng Trung của tôi rất tốt. (My Chinese teacher is very good.)
  2. Cô ấy là người Trung Quốc. (She is Chinese.)
  3. Cô ấy đến trường mỗi ngày. (She comes to school every day.)
  4. Cô ấy nói rất chậm, chúng tôi đều có thể nghe hiểu. (She speaks very slowly, and we can all understand.)
  5. Cô ấy thích giúp đỡ học sinh. (She likes to help students.)
  6. Chúng tôi có câu hỏi, cô ấy đều sẽ trả lời. (Whenever we have questions, she always answers them.)
  7. Chúng tôi đều rất thích cô ấy. (We all like her very much.)
  8. Tôi cũng muốn nói một câu: 「Thưa cô, cảm ơn cô!」 (I also want to say: 「Teacher, thank you!」)

Bài 4 – Trả lời câu hỏi:

  1. 汉语老师是中国人。
    Giáo viên tiếng Trung là người Trung Quốc.
  2. 因为她说话很慢,所以大家都能听懂。
    Vì cô ấy nói rất chậm, nên mọi người đều có thể nghe hiểu.
  3. 学生有问题,她都会回答。
    Học sinh có câu hỏi, cô ấy đều sẽ trả lời.
  4. 作者想对老师说: 「老师,谢谢您!」
    Tác giả muốn nói với giáo viên rằng: 「Thưa cô, cảm ơn cô!」

Comments

Popular posts from this blog

我的小幸福 - Wǒ de xiǎo xìngfú - Hạnh phúc nhỏ của tôi - My Little Happiness (HSK3 Level) - Reading Practice

我喜欢水果 -Tôi thích hoa quả - I like fruit (HSK1 Level)

Top 6 reasons for Colorful Guppy Fish being a perfect pet - Useful information about how to care for them.